vulpes fulva

Định nghĩa

Danh từ: - Loài cáo đỏ Bắc Mỹ: "vulpes fulva" tên khoa học (tên Latinh) chỉ loài cáo đỏ (red fox) sinh sốngBắc Mỹ. Loài này thường được xem cùng loài với cáo đỏ Cựu Thế giới (Old World fox), nhưng sự khác biệt về kích thước màu lông. Trong tiếng Việt, thường được gọi đơn giản "cáo đỏ" hoặc "cáo Mỹ".

dụ sử dụng
  • (Loài vulpes fulva nổi tiếng với bộ lông màu đỏ chiếc đuôi rậm.)
  • (Vulpes fulva thường được tìm thấy trong các khu rừng đồng cỏ trên khắp Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vulpes fulva trong phân loại sinh học: Tên này được sử dụng trong các tài liệu khoa học để phân biệt loài cáo đỏ Bắc Mỹ với các loài cáo khác như (cáo đỏ châu Âu).
    • Researchers debate whether Vulpes fulva should be classified as a separate species from Vulpes vulpes. (Các nhà nghiên cứu tranh luận liệu Vulpes fulva nên được phân loại một loài riêng biệt với Vulpes vulpes hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Cáo đỏ (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dùng để chỉ cả .
    • Con cáo đỏ đang săn mồi trong rừng. (The red fox is hunting in the forest.)
  • Vulpes vulpes (n): tên khoa học của cáo đỏ Cựu Thế giới, thường được coi đồng nghĩa với trong một số hệ thống phân loại.
Từ đồng nghĩa
  • Cáo lửa: một tên gọi khác trong tiếng Việt, chỉ loài cáo bộ lông màu đỏ rực.
    • Cáo lửa thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian. (The fire fox often appears in folk tales.)
  • Red fox: tên tiếng Anh phổ biến, dùng để chỉ loài này trong ngữ cảnh không chuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên khoa học, nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành vi của loài vật): - Săn mồi (hunt for prey): Vulpes fulva thường săn mồi vào ban đêm. (Vulpes fulva often hunts for prey at night.) - Đào hang (dig a den): Loài cáo này đào hang dưới lòng đất để trú ẩn. (This fox species digs a den underground for shelter.)

Thành ngữ liên quan
  • Khôn như cáo (cunning as a fox): thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến , nhưng dùng để chỉ sự thông minh, xảo quyệt, thường gắn với hình ảnh con cáo nói chung.
    • Anh ta khôn như cáo, luôn tìm được cách thoát khỏi mọi tình huống. (He is as cunning as a fox, always finding a way out of any situation.)